Opel Grandland 73 kWh
Opel Grandland 73 kWh Opel Grandland 73 kWh Opel Grandland 73 kWh Opel Grandland 73 kWh Opel Grandland 73 kWh Opel Grandland 73 kWh Opel Grandland 73 kWh Opel Grandland 73 kWh Opel Grandland 73 kWh

Thông số chính

Pin
77 kWh
Phạm vi thực tế
từ 260 đến 535 km
Mức tiêu thụ
200 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
160 kW
Tăng tốc
9 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 260 đến 535 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh365 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh260 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh310 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa535 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa330 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa415 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2 / 5
Chặng đầu262 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai119 km
Tổng quãng đường381 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 23 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 5 phút
Tổng thời gian3 giờ 43 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định77.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell96
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được73.0 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pin96s1p
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->365 km) 8 giờ
Tốc độ sạc47 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa160 kW DC
Công suất sạc (10–80%)90 kW DC
Thời gian sạc (36->292 km) 36 phút
Tốc độ sạc420 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h9.0 giây
Tốc độ tối đa170 km/h
Phạm vi chạy điện365 km
Tổng công suất157 kW (213 PS)
Tổng mô-men xoắn260 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi365 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế200 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.2 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi525 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố169 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.9 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế139 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.6 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi504 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố176 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.0 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế145 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.6 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 136 đến 281 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh200 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh281 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh235 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa136 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa221 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa176 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4650 mm
Chiều rộng1934 mm
Chiều rộng gồm gương2103 mm
Chiều cao1665 mm
Chiều dài cơ sở2795 mm
Trọng lượng không tải2207 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2700 kg
Tải trọng tối đa568 kg
Dung tích khoang hành lý550 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1645 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nóc80 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1200 kg
Tải dọc tối đa80 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 3 ghế
Bán kính quay vòng11.6 m
Nền tảngSTLA MEDIUM
Nền tảng EV chuyên dụngKhông
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJC - Cỡ trung
Thanh ray nóc
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnTùy thị trường

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Opel Grandland 73 kWh từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Opel Grandland 73 kWh, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Opel Grandland 73 kWh (2024-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 37 giờ 30 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 23 giờ 15 phút 16 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 11 giờ 45 phút 31 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 8 giờ 46 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 8 giờ 46 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Opel Grandland 73 kWh khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Opel Grandland 73 kWh (2024-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 45 kW † 72 phút 210 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 75 kW † 43 phút 350 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 85 kW † 38 phút 400 km/h
CCS (175 kW DC) 160 kW † 90 kW † 36 phút 420 km/h
CCS (350 kW DC) 160 kW † 90 kW † 36 phút 420 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Opel Grandland 73 kWh
2 / 5
0
1
2
3
4
5
297 km
2 giờ 42 phút
15 phút
135 km
1 giờ 14 phút
262 km
2 giờ 23 phút
15 phút
119 km
1 giờ 5 phút
381 km (3 giờ 43 phút)
234 km
2 giờ 8 phút
15 phút
107 km
58 phút
340 km (3 giờ 21 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
433 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
381 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
340 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ