Toyota Proace City Verso Electric L2 50 kWh
Toyota Proace City Verso Electric L2 50 kWh

Thông số chính

Pin
52 kWh
Phạm vi thực tế
từ 160 đến 345 km
Mức tiêu thụ
217 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
100 kW
Tăng tốc
11.7 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 160 đến 345 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh240 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh160 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh200 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa345 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa205 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa260 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1 / 5
Chặng đầu162 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai80 km
Tổng quãng đường242 km
Thời gian chặng đầu1 giờ 28 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai44 phút
Tổng thời gian2 giờ 27 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định52.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành10 năm
Quãng đường bảo hành200,000 km
Dung lượng sử dụng được50.0 kWh
Vật liệu catốtLFP
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc7.4 kW AC
Thời gian sạc (0->230 km) 8 giờ
Tốc độ sạc29 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa100 kW DC
Công suất sạc (10–80%)80 kW DC
Thời gian sạc (23->184 km) 28 phút
Tốc độ sạc340 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h11.7 giây
Tốc độ tối đa132 km/h
Phạm vi chạy điện230 km
Tổng công suất100 kW (136 PS)
Tổng mô-men xoắn260 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi230 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế217 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.4 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi343 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố181 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.0 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế146 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.6 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi335 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố187 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.1 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế149 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.7 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 145 đến 313 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh208 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh313 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh250 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa145 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa244 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa192 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4753 mm
Chiều rộng1921 mm
Chiều rộng gồm gương2107 mm
Chiều cao1814 mm
Chiều dài cơ sở2975 mm
Trọng lượng không tải1881 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2390 kg
Tải trọng tối đa584 kg
Dung tích khoang hành lý1050 L
Dung tích khoang hành lý tối đa3500 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nóc100 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh750 kg
Tải dọc tối đa50 kg

Khác

Ghế7 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòngKhông có dữ liệu
Nền tảngPSA EMP2
Nền tảng EV chuyên dụngKhông
Kiểu thân xeVan chở khách nhỏ
Phân khúcN - Van chở khách
Thanh ray nóc
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Toyota Proace City Verso Electric L2 50 kWh từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Toyota Proace City Verso Electric L2 50 kWh, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Toyota Proace City Verso Electric L2 50 kWh (2024-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Standard 7.4 kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 25 giờ 45 phút 9 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 16 giờ 14 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 8 giờ 29 km/h
3 pha 16A (11 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW † 16 giờ 14 km/h
3 pha 32A (22 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW † 8 giờ 29 km/h
Tùy chọn 11.0kW Bộ sạc trên xe *
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 25 giờ 45 phút 9 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 16 giờ 14 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 8 giờ 29 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 5 giờ 30 phút 42 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 5 giờ 30 phút 42 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Toyota Proace City Verso Electric L2 50 kWh khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Toyota Proace City Verso Electric L2 50 kWh (2024-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 45 kW † 49 phút 190 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 80 kW † 28 phút 340 km/h
CCS (150 kW DC) 100 kW † 80 kW † 28 phút 340 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Toyota Proace City Verso Electric L2 50 kWh
1 / 5
0
1
2
3
4
5
184 km
1 giờ 41 phút
15 phút
92 km
50 phút
162 km
1 giờ 28 phút
15 phút
80 km
44 phút
242 km (2 giờ 27 phút)
144 km
1 giờ 18 phút
15 phút
71 km
39 phút
215 km (2 giờ 12 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
276 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
242 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
215 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ