Mercedes-Benz EQE SUV 300
Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300 Mercedes-Benz EQE SUV 300

Thông số chính

Pin
100 kWh
Phạm vi thực tế
từ 325 đến 645 km
Mức tiêu thụ
201 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu sau
Sạc nhanh
173 kW
Tăng tốc
7.6 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 325 đến 645 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh445 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh325 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh385 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa645 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa415 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa515 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3 / 5
Chặng đầu328 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai157 km
Tổng quãng đường485 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 59 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 26 phút
Tổng thời gian4 giờ 40 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định100.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được90.6 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->450 km) 9 giờ 45 phút
Tốc độ sạc46 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa173 kW DC
Công suất sạc (10–80%)141 kW DC
Thời gian sạc (45->360 km) 28 phút
Tốc độ sạc670 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & Charge
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h7.6 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Phạm vi chạy điện450 km
Tổng công suất180 kW (245 PS)
Tổng mô-men xoắn550 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu sau

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi450 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế201 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.3 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi587 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố177 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.0 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế154 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.7 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi499 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố211 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.4 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế182 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.0 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 140 đến 279 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh204 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh279 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh235 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa140 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa218 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa176 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe87%
Trẻ em trên xe90%
Năm2023
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương80%
Hỗ trợ an toàn85%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4863 mm
Chiều rộng1940 mm
Chiều rộng gồm gương2141 mm
Chiều cao1685 mm
Chiều dài cơ sở3030 mm
Trọng lượng không tải2440 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2995 kg
Tải trọng tối đa630 kg
Dung tích khoang hành lý520 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1675 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nóc100 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh750 kg
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế5 ghế
IsofixKhông có dữ liệu
Bán kính quay vòng12.3 m
Nền tảngDAIMLER EVA2
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJE - Hạng điều hành
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Mercedes-Benz EQE SUV 300 từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Mercedes-Benz EQE SUV 300, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Mercedes-Benz EQE SUV 300 (2023-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Standard 11.0 kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 46 giờ 30 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 29 giờ 16 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 14 giờ 30 phút 31 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 9 giờ 45 phút 46 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 9 giờ 45 phút 46 km/h
Tùy chọn 22.0kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 46 giờ 30 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 29 giờ 16 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 14 giờ 30 phút 31 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 9 giờ 45 phút 46 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 22 kW † 5 giờ 90 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Mercedes-Benz EQE SUV 300 khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Mercedes-Benz EQE SUV 300 (2023-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 80 phút 230 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 90 kW † 45 phút 420 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 125 kW † 32 phút 590 km/h
CCS (175 kW DC) 173 kW † 141 kW † 28 phút 670 km/h
CCS (350 kW DC) 173 kW † 141 kW † 28 phút 670 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Mercedes-Benz EQE SUV 300
3 / 5
0
1
2
3
4
5
374 km
3 giờ 24 phút
15 phút
179 km
1 giờ 37 phút
328 km
2 giờ 59 phút
15 phút
157 km
1 giờ 26 phút
485 km (4 giờ 40 phút)
292 km
2 giờ 39 phút
15 phút
140 km
1 giờ 16 phút
432 km (4 giờ 10 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
553 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
485 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
432 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ