Kia EV9 76.1 kWh RWD
Kia EV9 76.1 kWh RWD Kia EV9 76.1 kWh RWD Kia EV9 76.1 kWh RWD Kia EV9 76.1 kWh RWD Kia EV9 76.1 kWh RWD Kia EV9 76.1 kWh RWD Kia EV9 76.1 kWh RWD Kia EV9 76.1 kWh RWD Kia EV9 76.1 kWh RWD Kia EV9 76.1 kWh RWD Kia EV9 76.1 kWh RWD Kia EV9 76.1 kWh RWD

Thông số chính

Pin
76.1 kWh
Phạm vi thực tế
từ 250 đến 515 km
Mức tiêu thụ
206 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu sau
Sạc nhanh
210 kW
Tăng tốc
8.5 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 250 đến 515 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh355 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh250 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh300 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa515 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa320 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa400 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2.5 / 5
Chặng đầu253 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai165 km
Tổng quãng đường418 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 18 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 30 phút
Tổng thời gian4 giờ 3 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định76.1 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell348
Kiến trúc800 V
Thời hạn bảo hành7 năm
Quãng đường bảo hành150,000 km
Dung lượng sử dụng được73.0 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pin174s2p
Điện áp danh định632 V
Kiểu dángDạng túi
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->355 km) 8 giờ
Tốc độ sạc45 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa210 kW DC
Công suất sạc (10–80%)160 kW DC
Thời gian sạc (35->284 km) 20 phút
Tốc độ sạc740 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & Charge
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h8.5 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Phạm vi chạy điện355 km
Tổng công suất160 kW (218 PS)
Tổng mô-men xoắn350 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu sau

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa3.6 kW AC
Ổ cắm bên trong1 ổ cắm

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua AC
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC11 kW AC
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa11 kW AC

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua AC
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC11 kW AC
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa11 kW AC

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi355 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế206 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.3 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi443 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố195 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.2 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế165 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.9 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 142 đến 292 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh206 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh292 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh243 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa142 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa228 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa183 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe84%
Trẻ em trên xe88%
Năm2023
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương76%
Hỗ trợ an toàn83%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài5010 mm
Chiều rộng1980 mm
Chiều rộng gồm gương2263 mm
Chiều cao1755 mm
Chiều dài cơ sở3100 mm
Trọng lượng không tải2312 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2960 kg
Tải trọng tối đa723 kg
Dung tích khoang hành lý333 L
Dung tích khoang hành lý tối đa2393 L
Cốp trước90 L
Tải trọng nóc65 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh450 kg
Khả năng kéo có phanh900 kg
Tải dọc tối đa45 kg

Khác

Ghế7 ghế
IsofixCó, 4 ghế
Bán kính quay vòng12.4 m
Nền tảngHMG E-GMP
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJF - Hạng sang
Thanh ray nóc
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnTùy thị trường

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Kia EV9 76.1 kWh RWD từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Kia EV9 76.1 kWh RWD, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Kia EV9 76.1 kWh RWD (2024-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 37 giờ 30 phút 9 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 23 giờ 15 phút 15 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 11 giờ 45 phút 30 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 8 giờ 44 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 8 giờ 44 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Kia EV9 76.1 kWh RWD khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Kia EV9 76.1 kWh RWD (2024-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 65 phút 220 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 90 kW † 36 phút 410 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 120 kW † 27 phút 550 km/h
CCS (175 kW DC) 175 kW 140 kW † 23 phút 640 km/h
CCS (350 kW DC) 210 kW † 160 kW † 20 phút 740 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Kia EV9 76.1 kWh RWD
2.5 / 5
0
1
2
3
4
5
288 km
2 giờ 37 phút
15 phút
188 km
1 giờ 43 phút
253 km
2 giờ 18 phút
15 phút
165 km
1 giờ 30 phút
418 km (4 giờ 3 phút)
225 km
2 giờ 3 phút
15 phút
147 km
1 giờ 20 phút
372 km (3 giờ 38 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
476 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
418 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
372 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ