ORA Funky Cat GT
ORA Funky Cat GT ORA Funky Cat GT ORA Funky Cat GT ORA Funky Cat GT ORA Funky Cat GT ORA Funky Cat GT ORA Funky Cat GT ORA Funky Cat GT ORA Funky Cat GT ORA Funky Cat GT ORA Funky Cat GT

Thông số chính

Pin
63.1 kWh
Phạm vi thực tế
từ 230 đến 495 km
Mức tiêu thụ
180 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
69 kW
Tăng tốc
8.2 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 230 đến 495 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh335 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh230 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh280 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa495 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa295 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa375 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1.5 / 5
Chặng đầu233 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai68 km
Tổng quãng đường300 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 7 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai37 phút
Tổng thời gian2 giờ 59 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định63.1 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được59.3 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->330 km) 6 giờ 30 phút
Tốc độ sạc52 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc tối đa69 kW DC
Công suất sạc (10–80%)56 kW DC
Thời gian sạc (33->264 km) 47 phút
Tốc độ sạc290 km/h
Hỗ trợ AutochargeKhông

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h8.2 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Phạm vi chạy điện330 km
Tổng công suất126 kW (171 PS)
Tổng mô-men xoắn250 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi330 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế180 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.0 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi400 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố168 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.9 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế148 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.7 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 120 đến 258 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh177 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh258 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh212 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa120 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa201 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa158 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe92%
Trẻ em trên xe83%
Năm2022
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương74%
Hỗ trợ an toàn93%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4254 mm
Chiều rộng1848 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1603 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Trọng lượng không tải1615 kg
Trọng lượng toàn bộ xe1970 kg
Tải trọng tối đa430 kg
Dung tích khoang hành lý228 L
Dung tích khoang hành lý tối đa858 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nóc0 kg
Có thể lắp móc kéoKhông
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa0 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixKhông có dữ liệu
Bán kính quay vòng11.2 m
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụngKhông có dữ liệu
Kiểu thân xeXe wagon
Phân khúcC - Cỡ trung
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho ORA Funky Cat GT từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho ORA Funky Cat GT, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho ORA Funky Cat GT (2023) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 30 giờ 30 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 19 giờ 17 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 9 giờ 30 phút 35 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 6 giờ 30 phút 51 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 6 giờ 30 phút 51 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho ORA Funky Cat GT khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho ORA Funky Cat GT (2023) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 46 kW † 42 kW † 62 phút 220 km/h
CCS (150 kW DC) 69 kW † 56 kW † 47 phút 290 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

ORA Funky Cat GT
1.5 / 5
0
1
2
3
4
5
266 km
2 giờ 25 phút
15 phút
77 km
42 phút
233 km
2 giờ 7 phút
15 phút
68 km
37 phút
300 km (2 giờ 59 phút)
207 km
1 giờ 53 phút
15 phút
60 km
33 phút
267 km (2 giờ 41 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
343 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
300 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
267 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ