Renault Zoe R90 Entry
Renault Zoe R90 Entry Renault Zoe R90 Entry Renault Zoe R90 Entry Renault Zoe R90 Entry Renault Zoe R90 Entry Renault Zoe R90 Entry Renault Zoe R90 Entry Renault Zoe R90 Entry Renault Zoe R90 Entry Renault Zoe R90 Entry Renault Zoe R90 Entry Renault Zoe R90 Entry

Thông số chính

Pin
25.9 kWh
Phạm vi thực tế
từ 100 đến 215 km
Mức tiêu thụ
166 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
Tăng tốc
14.5 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 100 đến 215 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh140 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh100 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh120 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa215 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa130 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa165 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

0 / 5
Chặng đầu102 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạcKhông áp dụng
Chặng thứ haiKhông áp dụng
Tổng quãng đường102 km
Thời gian chặng đầu56 phút
Thời gian sạcKhông áp dụng
Thời gian chặng thứ haiKhông áp dụng
Tổng thời gian56 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định25.9 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell192
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được23.3 kWh
Vật liệu catốtNCM622
Cấu hình bộ pin96s2p
Điện áp danh định350 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngPhía trước - giữa
Công suất sạc22 kW AC
Thời gian sạc (0->140 km) 1 giờ 15 phút
Tốc độ sạc110 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcKhông áp dụng
Vị trí cổngKhông áp dụng
Công suất sạc tối đaKhông áp dụng
Công suất sạc (10–80%)Không áp dụng
Thời gian sạc Không áp dụng
Tốc độ sạcKhông áp dụng
Hỗ trợ AutochargeKhông

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h14.5 giây
Tốc độ tối đa135 km/h
Phạm vi chạy điện140 km
Tổng công suất68 kW (92 PS)
Tổng mô-men xoắn220 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi140 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế166 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.9 l/100 km

Giá trị NEDC

Phạm vi240 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố133 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.5 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế97 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.1 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 108 đến 233 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh166 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh233 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh194 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa108 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa179 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa141 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe89%
Trẻ em trên xe80%
Năm2013
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương66%
Hỗ trợ an toàn85%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4084 mm
Chiều rộng1730 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1562 mm
Chiều dài cơ sở2588 mm
Trọng lượng không tải1502 kg
Trọng lượng toàn bộ xe1965 kg
Tải trọng tối đa538 kg
Dung tích khoang hành lý338 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1225 L
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nóc0 kg
Có thể lắp móc kéoKhông có dữ liệu
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 3 ghế
Bán kính quay vòng10.6 m
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụngKhông có dữ liệu
Kiểu thân xeXe wagon
Phân khúcB - Cỡ nhỏ
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệtKhông có dữ liệu
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông có dữ liệu

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Renault Zoe R90 Entry từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Renault Zoe R90 Entry, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Renault Zoe R90 Entry (2017-2018) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 12 giờ 12 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 7 giờ 30 phút 19 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 3 giờ 45 phút 37 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 2 giờ 30 phút 56 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 22 kW † 1 giờ 15 phút 110 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Renault Zoe R90 Entry
0 / 5
0
1
2
3
4
5
117 km
1 giờ 4 phút
102 km
56 phút
102 km (56 phút)
90 km
49 phút
90 km (49 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
117 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
102 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
90 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ