MG MG4 Urban Standard Range (MY26)
MG MG4 Urban Standard Range (MY26) MG MG4 Urban Standard Range (MY26) MG MG4 Urban Standard Range (MY26) MG MG4 Urban Standard Range (MY26) MG MG4 Urban Standard Range (MY26)

Thông số chính

Pin
41.9 kWh
Phạm vi thực tế
từ 180 đến 385 km
Mức tiêu thụ
164 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
82 kW
Tăng tốc
9.6 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 180 đến 385 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh250 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh180 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh215 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa385 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa235 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa295 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1.5 / 5
Chặng đầu184 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai89 km
Tổng quãng đường273 km
Thời gian chặng đầu1 giờ 40 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai49 phút
Tổng thời gian2 giờ 44 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định42.8 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được41.9 kWh
Vật liệu catốtLFP
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh định302 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->255 km) 4 giờ 30 phút
Tốc độ sạc57 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc tối đa82 kW DC
Công suất sạc (10–80%)65 kW DC
Thời gian sạc
Tốc độ sạc380 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h9.6 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Phạm vi chạy điện255 km
Tổng công suất110 kW (150 PS)
Tổng mô-men xoắn250 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa2.2 kW AC
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi255 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế164 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi325 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố155 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.7 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế129 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.4 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 109 đến 233 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh168 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh233 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh195 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa109 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa178 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa142 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe87%
Trẻ em trên xe85%
Năm2025
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương85%
Hỗ trợ an toàn80%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4395 mm
Chiều rộng1842 mm
Chiều rộng gồm gương2139 mm
Chiều cao1549 mm
Chiều dài cơ sở2750 mm
Trọng lượng không tải1535 kg
Trọng lượng toàn bộ xe1910 kg
Tải trọng tối đa450 kg
Dung tích khoang hành lý577 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1364 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh500 kg
Khả năng kéo có phanh500 kg
Tải dọc tối đa45 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng10.5 m
Nền tảngSAIC E3
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeHatchback
Phân khúcC - Cỡ trung
Thanh ray nóc
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho MG MG4 Urban Standard Range (MY26) từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho MG MG4 Urban Standard Range (MY26), nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho MG MG4 Urban Standard Range (MY26) (2026) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 21 giờ 30 phút 12 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 13 giờ 30 phút 19 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 6 giờ 45 phút 38 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 4 giờ 30 phút 57 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 4 giờ 30 phút 57 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho MG MG4 Urban Standard Range (MY26) khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho MG MG4 Urban Standard Range (MY26) (2026) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 40 kW † 46 phút 230 km/h
CCS (150 kW DC) 82 kW † 65 kW † 28 phút 380 km/h
CCS (350 kW DC) 82 kW † 65 kW † 28 phút 380 km/h
CCS (500 kW DC) 82 kW † 65 kW † 28 phút 380 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

MG MG4 Urban Standard Range
1.5 / 5
0
1
2
3
4
5
212 km
1 giờ 56 phút
15 phút
103 km
56 phút
184 km
1 giờ 40 phút
15 phút
89 km
49 phút
273 km (2 giờ 44 phút)
162 km
1 giờ 28 phút
15 phút
79 km
43 phút
241 km (2 giờ 26 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
315 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
273 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
241 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ