Škoda Enyaq 85x (MY26)
Škoda Enyaq 85x (MY26) Škoda Enyaq 85x (MY26) Škoda Enyaq 85x (MY26) Škoda Enyaq 85x (MY26) Škoda Enyaq 85x (MY26) Škoda Enyaq 85x (MY26) Škoda Enyaq 85x (MY26) Škoda Enyaq 85x (MY26) Škoda Enyaq 85x (MY26) Škoda Enyaq 85x (MY26) Škoda Enyaq 85x (MY26) Škoda Enyaq 85x (MY26) Škoda Enyaq 85x (MY26) Škoda Enyaq 85x (MY26) Škoda Enyaq 85x (MY26) Škoda Enyaq 85x (MY26) Škoda Enyaq 85x (MY26) Škoda Enyaq 85x (MY26) Škoda Enyaq 85x (MY26) Škoda Enyaq 85x (MY26) Škoda Enyaq 85x (MY26) Škoda Enyaq 85x (MY26) Škoda Enyaq 85x (MY26) Škoda Enyaq 85x (MY26) Škoda Enyaq 85x (MY26) Škoda Enyaq 85x (MY26) Škoda Enyaq 85x (MY26) Škoda Enyaq 85x (MY26) Škoda Enyaq 85x (MY26)

Thông số chính

Pin
82 kWh
Phạm vi thực tế
từ 325 đến 660 km
Mức tiêu thụ
169 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
175 kW
Tăng tốc
6.7 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 325 đến 660 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh435 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh325 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh380 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa660 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa420 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa520 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3 / 5
Chặng đầu330 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai171 km
Tổng quãng đường501 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 0 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 33 phút
Tổng thời gian4 giờ 48 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định82.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell288
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được77.0 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pin96s3p
Điện áp danh định352 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->455 km) 8 giờ 15 phút
Tốc độ sạc55 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa175 kW DC
Công suất sạc (10–80%)120 kW DC
Thời gian sạc (45->364 km) 28 phút
Tốc độ sạc680 km/h
Hỗ trợ AutochargeKhông

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & Charge
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h6.7 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Phạm vi chạy điện455 km
Tổng công suất210 kW (286 PS)
Tổng mô-men xoắn679 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCĐã công bố
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCĐã công bố
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi455 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế169 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.9 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi544 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố160 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.8 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế142 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.6 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi514 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố170 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.9 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế150 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.7 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 117 đến 237 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh177 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh237 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh203 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa117 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa183 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa148 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4658 mm
Chiều rộng1879 mm
Chiều rộng gồm gương2148 mm
Chiều cao1620 mm
Chiều dài cơ sở2766 mm
Trọng lượng không tải2186 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2750 kg
Tải trọng tối đa639 kg
Dung tích khoang hành lý585 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1710 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1800 kg
Tải dọc tối đa75 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 3 ghế
Bán kính quay vòng10.8 m
Nền tảngVW MEB
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJC - Cỡ trung
Thanh ray nóc
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnTùy thị trường

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Škoda Enyaq 85x (MY26) từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Škoda Enyaq 85x (MY26), nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Škoda Enyaq 85x (MY26) (2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 39 giờ 30 phút 12 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 24 giờ 30 phút 19 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 12 giờ 15 phút 37 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 8 giờ 15 phút 55 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 8 giờ 15 phút 55 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Škoda Enyaq 85x (MY26) khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Škoda Enyaq 85x (MY26) (2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 68 phút 280 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 85 kW † 40 phút 470 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 105 kW † 32 phút 590 km/h
CCS (175 kW DC) 175 kW 120 kW † 28 phút 680 km/h
CCS (350 kW DC) 175 kW † 120 kW † 28 phút 680 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Škoda Enyaq 85x
3 / 5
0
1
2
3
4
5
379 km
3 giờ 27 phút
15 phút
196 km
1 giờ 47 phút
330 km
3 giờ 0 phút
15 phút
171 km
1 giờ 33 phút
501 km (4 giờ 48 phút)
292 km
2 giờ 39 phút
15 phút
151 km
1 giờ 23 phút
444 km (4 giờ 17 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
575 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
501 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
444 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ