VinFast VF 6 Eco
VinFast VF 6 Eco VinFast VF 6 Eco VinFast VF 6 Eco VinFast VF 6 Eco VinFast VF 6 Eco VinFast VF 6 Eco VinFast VF 6 Eco VinFast VF 6 Eco VinFast VF 6 Eco

Thông số chính

Pin
62 kWh
Phạm vi thực tế
từ 225 đến 460 km
Mức tiêu thụ
189 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
100 kW
Tăng tốc
10.3 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 225 đến 460 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh310 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh225 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh265 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa460 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa285 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa360 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1.5 / 5
Chặng đầu226 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai95 km
Tổng quãng đường322 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 3 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai52 phút
Tổng thời gian3 giờ 10 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định62.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được59.6 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc7.4 kW AC
Thời gian sạc (0->315 km) 9 giờ 30 phút
Tốc độ sạc33 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc tối đa100 kW DC
Công suất sạc (10–80%)90 kW DC
Thời gian sạc (31->252 km) 29 phút
Tốc độ sạc450 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông có dữ liệu
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông có dữ liệu

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h10.3 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Phạm vi chạy điện315 km
Tổng công suất130 kW (177 PS)
Tổng mô-men xoắn250 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi315 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế189 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.1 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi410 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố195 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.2 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế145 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.6 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 130 đến 265 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh192 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh265 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh225 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa130 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa209 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa166 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4238 mm
Chiều rộng1820 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1594 mm
Chiều dài cơ sở2730 mm
Trọng lượng không tải2050 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2402 kg
Tải trọng tối đa427 kg
Dung tích khoang hành lýKhông có dữ liệu
Dung tích khoang hành lý tối đaKhông có dữ liệu
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéoKhông
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa0 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixKhông có dữ liệu
Bán kính quay vòngKhông có dữ liệu
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụngKhông có dữ liệu
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJD - Cỡ lớn
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệtKhông
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông áp dụng

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho VinFast VF 6 Eco từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho VinFast VF 6 Eco, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho VinFast VF 6 Eco (2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Standard 7.4 kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 30 giờ 30 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 19 giờ 17 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 9 giờ 30 phút 33 km/h
3 pha 16A (11 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW † 19 giờ 17 km/h
3 pha 32A (22 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW † 9 giờ 30 phút 33 km/h
Tùy chọn 11.0kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 30 giờ 30 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 19 giờ 17 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 9 giờ 30 phút 33 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 6 giờ 30 phút 48 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 6 giờ 30 phút 48 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho VinFast VF 6 Eco khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho VinFast VF 6 Eco (2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 45 kW † 59 phút 220 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 90 kW † 29 phút 450 km/h
CCS (150 kW DC) 100 kW † 90 kW † 29 phút 450 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

VinFast VF 6 Eco
1.5 / 5
0
1
2
3
4
5
257 km
2 giờ 20 phút
15 phút
108 km
59 phút
226 km
2 giờ 3 phút
15 phút
95 km
52 phút
322 km (3 giờ 10 phút)
202 km
1 giờ 50 phút
15 phút
85 km
46 phút
288 km (2 giờ 51 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
365 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
322 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
288 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ