Lucid Air Sapphire (MY25-26)
Lucid Air Sapphire (MY25-26) Lucid Air Sapphire (MY25-26) Lucid Air Sapphire (MY25-26) Lucid Air Sapphire (MY25-26) Lucid Air Sapphire (MY25-26) Lucid Air Sapphire (MY25-26) Lucid Air Sapphire (MY25-26) Lucid Air Sapphire (MY25-26) Lucid Air Sapphire (MY25-26) Lucid Air Sapphire (MY25-26)

Thông số chính

Pin
118 kWh
Phạm vi thực tế
từ 445 đến 855 km
Mức tiêu thụ
193 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
300 kW
Tăng tốc
2 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 445 đến 855 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh585 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh445 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh515 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa855 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa570 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa695 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

4.5 / 5
Chặng đầu450 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai243 km
Tổng quãng đường693 km
Thời gian chặng đầu4 giờ 5 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai2 giờ 13 phút
Tổng thời gian6 giờ 33 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định118.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell6600
Kiến trúc800 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được118.0 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pin220s30p
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángHình trụ
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc22 kW AC
Thời gian sạc (0->610 km) 6 giờ 30 phút
Tốc độ sạc97 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc tối đa300 kW DC
Công suất sạc (10–80%)190 kW DC
Thời gian sạc (61->488 km) 27 phút
Tốc độ sạc940 km/h
Hỗ trợ AutochargeKhông

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & Charge
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h2.0 giây
Tốc độ tối đa330 km/h
Phạm vi chạy điện610 km
Tổng công suất920 kW (1251 PS)
Tổng mô-men xoắn1940 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LĐã công bố
Ổ cắm bên ngoàiKhông có dữ liệu
Công suất đầu ra tối đaKhông có dữ liệu
Ổ cắm bên trongKhông có dữ liệu

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACĐã công bố
Hỗ trợ V2H qua DCĐã công bố
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông có dữ liệu

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACĐã công bố
Hỗ trợ V2G qua DCĐã công bố
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông có dữ liệu

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi610 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế193 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.2 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi694 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố191 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.1 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế170 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.9 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 138 đến 265 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh202 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh265 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh229 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa138 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa207 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa170 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài5005 mm
Chiều rộng1990 mm
Chiều rộng gồm gương2196 mm
Chiều cao1409 mm
Chiều dài cơ sở2960 mm
Trọng lượng không tải2495 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2850 kg
Tải trọng tối đa430 kg
Dung tích khoang hành lý627 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1835 L
Cốp trước283 L
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéoKhông
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa0 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixKhông có dữ liệu
Bán kính quay vòng12 m
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụngKhông có dữ liệu
Kiểu thân xeSedan
Phân khúcF - Hạng sang
Thanh ray nócKhông có dữ liệu
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Lucid Air Sapphire (MY25-26) từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Lucid Air Sapphire (MY25-26), nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Lucid Air Sapphire (MY25-26) (2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 60 giờ 30 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 37 giờ 45 phút 16 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 18 giờ 45 phút 33 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 12 giờ 45 phút 48 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 22 kW † 6 giờ 30 phút 94 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Lucid Air Sapphire (MY25-26) khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Lucid Air Sapphire (MY25-26) (2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 104 phút 240 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 90 kW † 58 phút 440 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 120 kW † 43 phút 590 km/h
CCS (175 kW DC) 175 kW 135 kW † 39 phút 650 km/h
CCS (350 kW DC) 300 kW † 190 kW † 27 phút 940 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Lucid Air Sapphire
4.5 / 5
0
1
2
3
4
5
513 km
4 giờ 40 phút
15 phút
278 km
2 giờ 31 phút
450 km
4 giờ 5 phút
15 phút
243 km
2 giờ 13 phút
693 km (6 giờ 33 phút)
401 km
3 giờ 39 phút
15 phút
217 km
1 giờ 58 phút
618 km (5 giờ 52 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
791 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
693 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
618 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ