Smart #5 Brabus
Smart #5 Brabus Smart #5 Brabus Smart #5 Brabus Smart #5 Brabus Smart #5 Brabus Smart #5 Brabus Smart #5 Brabus Smart #5 Brabus Smart #5 Brabus Smart #5 Brabus Smart #5 Brabus Smart #5 Brabus Smart #5 Brabus Smart #5 Brabus Smart #5 Brabus Smart #5 Brabus Smart #5 Brabus Smart #5 Brabus Smart #5 Brabus Smart #5 Brabus Smart #5 Brabus Smart #5 Brabus

Thông số chính

Pin
100 kWh
Phạm vi thực tế
từ 325 đến 650 km
Mức tiêu thụ
209 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
400 kW
Tăng tốc
3.8 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 325 đến 650 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh450 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh325 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh385 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa650 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa410 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa510 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3.5 / 5
Chặng đầu327 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai235 km
Tổng quãng đường561 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 58 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai2 giờ 8 phút
Tổng thời gian5 giờ 21 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định100.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc800 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành200,000 km
Dung lượng sử dụng được94.0 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc22 kW AC
Thời gian sạc (0->450 km) 5 giờ 15 phút
Tốc độ sạc90 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa400 kW DC
Công suất sạc (10–80%)230 kW DC
Thời gian sạc (45->360 km) 18 phút
Tốc độ sạc1050 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & Charge
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h3.8 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Phạm vi chạy điện450 km
Tổng công suất475 kW (646 PS)
Tổng mô-men xoắn710 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa3.3 kW AC
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi450 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế209 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.3 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi540 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố199 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.2 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế174 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.0 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 145 đến 289 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh209 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh289 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh244 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa145 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa229 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa184 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4695 mm
Chiều rộng1920 mm
Chiều rộng gồm gương2169 mm
Chiều cao1705 mm
Chiều dài cơ sở2900 mm
Trọng lượng không tải2378 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2880 kg
Tải trọng tối đa577 kg
Dung tích khoang hành lý630 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1530 L
Cốp trước47 L
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1600 kg
Tải dọc tối đa100 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 3 ghế
Bán kính quay vòngKhông có dữ liệu
Nền tảngGEELY SEA2
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJD - Cỡ lớn
Thanh ray nóc
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Smart #5 Brabus từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Smart #5 Brabus, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Smart #5 Brabus (2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 48 giờ 15 phút 9 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 30 giờ 15 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 15 giờ 30 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 10 giờ 15 phút 44 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 22 kW † 5 giờ 90 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Smart #5 Brabus khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Smart #5 Brabus (2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 83 phút 220 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 90 kW † 46 phút 410 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 125 kW † 33 phút 570 km/h
CCS (175 kW DC) 175 kW 140 kW † 30 phút 630 km/h
CCS (350 kW DC) 350 kW 215 kW † 19 phút 990 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Smart #5 Brabus
3.5 / 5
0
1
2
3
4
5
369 km
3 giờ 22 phút
15 phút
265 km
2 giờ 25 phút
327 km
2 giờ 58 phút
15 phút
235 km
2 giờ 8 phút
561 km (5 giờ 21 phút)
293 km
2 giờ 40 phút
15 phút
210 km
1 giờ 55 phút
503 km (4 giờ 50 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
635 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
561 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
503 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ