Zeekr 7X Premium RWD
Zeekr 7X Premium RWD Zeekr 7X Premium RWD Zeekr 7X Premium RWD Zeekr 7X Premium RWD Zeekr 7X Premium RWD Zeekr 7X Premium RWD Zeekr 7X Premium RWD Zeekr 7X Premium RWD

Thông số chính

Pin
75 kWh
Phạm vi thực tế
từ 260 đến 520 km
Mức tiêu thụ
195 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu sau
Sạc nhanh
360 kW
Tăng tốc
6 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 260 đến 520 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh355 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh260 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh305 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa520 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa335 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa415 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3 / 5
Chặng đầu264 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai205 km
Tổng quãng đường468 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 24 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 52 phút
Tổng thời gian4 giờ 31 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định75.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc800 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành200,000 km
Dung lượng sử dụng được71.0 kWh
Vật liệu catốtLFP
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc22 kW AC
Thời gian sạc (0->365 km) 4 giờ
Tốc độ sạc96 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa360 kW DC
Công suất sạc (10–80%)240 kW DC
Thời gian sạc (36->292 km) 13 phút
Tốc độ sạc1170 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông có dữ liệu
Giao thức được hỗ trợKhông có dữ liệu

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h6.0 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Phạm vi chạy điện365 km
Tổng công suất310 kW (421 PS)
Tổng mô-men xoắn440 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu sau

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa3.3 kW AC
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi365 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế195 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.2 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi480 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố178 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.0 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế148 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.7 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 137 đến 273 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh200 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh273 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh233 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa137 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa212 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa171 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4787 mm
Chiều rộng1930 mm
Chiều rộng gồm gương2100 mm
Chiều cao1650 mm
Chiều dài cơ sở2900 mm
Trọng lượng không tải2395 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2840 kg
Tải trọng tối đa520 kg
Dung tích khoang hành lý539 L
Dung tích khoang hành lý tối đaKhông có dữ liệu
Cốp trước66 L
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh2000 kg
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế5 ghế
Isofix
Bán kính quay vòng11.6 m
Nền tảngGEELY SEA2
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJD - Cỡ lớn
Thanh ray nóc
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Zeekr 7X Premium RWD từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Zeekr 7X Premium RWD, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Zeekr 7X Premium RWD (2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 36 giờ 30 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 22 giờ 45 phút 16 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 11 giờ 30 phút 32 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 7 giờ 45 phút 47 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 22 kW † 4 giờ 91 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Zeekr 7X Premium RWD khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Zeekr 7X Premium RWD (2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 63 phút 240 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 95 kW † 33 phút 460 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 125 kW † 25 phút 610 km/h
CCS (175 kW DC) 175 kW 145 kW † 22 phút 690 km/h
CCS (350 kW DC) 350 kW 235 kW † 13 phút 1170 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Zeekr 7X Premium RWD
3 / 5
0
1
2
3
4
5
301 km
2 giờ 44 phút
15 phút
234 km
2 giờ 8 phút
264 km
2 giờ 24 phút
15 phút
205 km
1 giờ 52 phút
468 km (4 giờ 31 phút)
234 km
2 giờ 8 phút
15 phút
182 km
1 giờ 39 phút
416 km (4 giờ 2 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
536 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
468 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
416 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ