BYD SEALION 7 91.3 kWh AWD Excellence
BYD SEALION 7 91.3 kWh AWD Excellence BYD SEALION 7 91.3 kWh AWD Excellence BYD SEALION 7 91.3 kWh AWD Excellence BYD SEALION 7 91.3 kWh AWD Excellence BYD SEALION 7 91.3 kWh AWD Excellence BYD SEALION 7 91.3 kWh AWD Excellence BYD SEALION 7 91.3 kWh AWD Excellence BYD SEALION 7 91.3 kWh AWD Excellence BYD SEALION 7 91.3 kWh AWD Excellence BYD SEALION 7 91.3 kWh AWD Excellence BYD SEALION 7 91.3 kWh AWD Excellence BYD SEALION 7 91.3 kWh AWD Excellence BYD SEALION 7 91.3 kWh AWD Excellence

Thông số chính

Pin
93 kWh
Phạm vi thực tế
từ 310 đến 610 km
Mức tiêu thụ
212 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
230 kW
Tăng tốc
4.5 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 310 đến 610 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh425 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh310 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh365 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa610 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa390 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa485 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3 / 5
Chặng đầu311 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai178 km
Tổng quãng đường489 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 49 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 37 phút
Tổng thời gian4 giờ 41 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định93.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc800 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành200,000 km
Dung lượng sử dụng được91.3 kWh
Vật liệu catốtLFP
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh định538 V
Kiểu dángLăng trụ
Tên / tham chiếuBYD BLADE

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->430 km) 9 giờ 45 phút
Tốc độ sạc44 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa230 kW DC
Công suất sạc (10–80%)165 kW DC
Thời gian sạc (43->344 km) 24 phút
Tốc độ sạc750 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h4.5 giây
Tốc độ tối đa215 km/h
Phạm vi chạy điện430 km
Tổng công suất390 kW (530 PS)
Tổng mô-men xoắn690 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa3.3 kW AC
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi430 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế212 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.4 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi502 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố219 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.5 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế182 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.0 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 150 đến 295 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh215 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh295 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh250 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa150 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa234 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa188 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe87%
Trẻ em trên xe93%
Năm2025
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương76%
Hỗ trợ an toàn79%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4830 mm
Chiều rộng1925 mm
Chiều rộng gồm gương2189 mm
Chiều cao1620 mm
Chiều dài cơ sở2930 mm
Trọng lượng không tải2510 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2845 kg
Tải trọng tối đa410 kg
Dung tích khoang hành lý520 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1789 L
Cốp trước58 L
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1500 kg
Tải dọc tối đa150 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 3 ghế
Bán kính quay vòng11.7 m
Nền tảngBYD E-PLATFORM 3.0
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJD - Cỡ lớn
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho BYD SEALION 7 91.3 kWh AWD Excellence từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho BYD SEALION 7 91.3 kWh AWD Excellence, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho BYD SEALION 7 91.3 kWh AWD Excellence (2024-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 46 giờ 45 phút 9 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 29 giờ 15 phút 15 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 14 giờ 30 phút 30 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 9 giờ 45 phút 44 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 9 giờ 45 phút 44 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho BYD SEALION 7 91.3 kWh AWD Excellence khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho BYD SEALION 7 91.3 kWh AWD Excellence (2024-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 81 phút 220 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 90 kW † 45 phút 400 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 120 kW † 34 phút 530 km/h
CCS (175 kW DC) 175 kW 135 kW † 30 phút 600 km/h
CCS (350 kW DC) 230 kW † 165 kW † 24 phút 750 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

BYD SEALION 7 91.3 kWh AWD Excellence
3 / 5
0
1
2
3
4
5
351 km
3 giờ 12 phút
15 phút
202 km
1 giờ 50 phút
311 km
2 giờ 49 phút
15 phút
178 km
1 giờ 37 phút
489 km (4 giờ 41 phút)
279 km
2 giờ 32 phút
15 phút
160 km
1 giờ 27 phút
439 km (4 giờ 14 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
553 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
489 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
439 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ