Renault Kangoo Grand E-Tech Electric
Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric Renault Kangoo Grand E-Tech Electric

Thông số chính

Pin
48 kWh
Phạm vi thực tế
từ 155 đến 325 km
Mức tiêu thụ
205 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
80 kW
Tăng tốc
13.3 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 155 đến 325 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh225 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh155 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh190 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa325 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa195 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa250 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1 / 5
Chặng đầu155 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai63 km
Tổng quãng đường218 km
Thời gian chặng đầu1 giờ 25 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai34 phút
Tổng thời gian2 giờ 14 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định48.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được45.0 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh định355 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngPhía trước - giữa
Công suất sạc22 kW AC
Thời gian sạc (0->220 km) 2 giờ 30 phút
Tốc độ sạc91 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngPhía trước - giữa
Công suất sạc tối đa80 kW DC
Công suất sạc (10–80%)50 kW DC
Thời gian sạc (22->176 km) 40 phút
Tốc độ sạc230 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h13.3 giây
Tốc độ tối đa130 km/h
Phạm vi chạy điện220 km
Tổng công suất90 kW (122 PS)
Tổng mô-men xoắn245 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi220 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế205 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.3 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi278 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố215 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.4 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế162 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi265 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bốKhông có dữ liệu
Tương đương nhiên liệu công bốKhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ thực tế170 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.9 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 138 đến 290 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh200 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh290 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh237 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa138 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa231 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa180 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4911 mm
Chiều rộng1860 mm
Chiều rộng gồm gương2159 mm
Chiều cao1815 mm
Chiều dài cơ sở3100 mm
Trọng lượng không tải1992 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2550 kg
Tải trọng tối đa633 kg
Dung tích khoang hành lý500 L
Dung tích khoang hành lý tối đa3050 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nóc80 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1500 kg
Tải dọc tối đa75 kg

Khác

Ghế7 ghế
IsofixCó, 3 ghế
Bán kính quay vòng12.8 m
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụngKhông có dữ liệu
Kiểu thân xeVan chở khách nhỏ
Phân khúcN - Van chở khách
Thanh ray nóc
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Renault Kangoo Grand E-Tech Electric từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Renault Kangoo Grand E-Tech Electric, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Renault Kangoo Grand E-Tech Electric (2024-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 23 giờ 15 phút 9 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 14 giờ 30 phút 15 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 7 giờ 15 phút 30 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 5 giờ 44 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 22 kW † 2 giờ 30 phút 88 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Renault Kangoo Grand E-Tech Electric khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Renault Kangoo Grand E-Tech Electric (2024-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 35 kW † 57 phút 160 km/h
CCS (100 kW DC) 80 kW † 50 kW † 40 phút 230 km/h
CCS (150 kW DC) 80 kW † 50 kW † 40 phút 230 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Renault Kangoo Grand E-Tech Electric
1 / 5
0
1
2
3
4
5
175 km
1 giờ 36 phút
15 phút
71 km
39 phút
155 km
1 giờ 25 phút
15 phút
63 km
34 phút
218 km (2 giờ 14 phút)
140 km
1 giờ 16 phút
15 phút
56 km
31 phút
196 km (2 giờ 2 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
246 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
218 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
196 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ