Mini Cooper E
Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E Mini Cooper E

Thông số chính

Pin
40.7 kWh
Phạm vi thực tế
từ 175 đến 375 km
Mức tiêu thụ
146 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
70 kW
Tăng tốc
7.3 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 175 đến 375 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh240 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh175 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh210 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa375 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa235 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa290 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1.5 / 5
Chặng đầu180 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai87 km
Tổng quãng đường267 km
Thời gian chặng đầu1 giờ 38 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai47 phút
Tổng thời gian2 giờ 40 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định40.7 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được36.6 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->250 km) 4 giờ
Tốc độ sạc64 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa70 kW DC
Công suất sạc (10–80%)60 kW DC
Thời gian sạc (25->200 km) 27 phút
Tốc độ sạc380 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeĐã công bố
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h7.3 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Phạm vi chạy điện250 km
Tổng công suất135 kW (184 PS)
Tổng mô-men xoắn290 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi250 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế146 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.6 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi305 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố138 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.6 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế120 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.3 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi293 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố144 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.6 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế125 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.4 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 98 đến 209 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh153 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh209 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh174 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa98 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa156 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa126 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe89%
Trẻ em trên xe87%
Năm2025
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương77%
Hỗ trợ an toàn79%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài3858 mm
Chiều rộng1756 mm
Chiều rộng gồm gương1967 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2526 mm
Trọng lượng không tải1615 kg
Trọng lượng toàn bộ xe1990 kg
Tải trọng tối đa450 kg
Dung tích khoang hành lý200 L
Dung tích khoang hành lý tối đa800 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéoKhông có dữ liệu
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế4 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòngKhông có dữ liệu
Nền tảngSPOTLIGHT EV
Nền tảng EV chuyên dụngKhông có dữ liệu
Kiểu thân xeXe wagon
Phân khúcB - Cỡ nhỏ
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Mini Cooper E từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Mini Cooper E, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Mini Cooper E (2023-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 18 giờ 45 phút 13 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 11 giờ 45 phút 21 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 6 giờ 42 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 4 giờ 63 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 4 giờ 63 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Mini Cooper E khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Mini Cooper E (2023-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 40 kW † 40 phút 260 km/h
CCS (100 kW DC) 70 kW † 60 kW † 27 phút 380 km/h
CCS (150 kW DC) 70 kW † 60 kW † 27 phút 380 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Mini Cooper E
1.5 / 5
0
1
2
3
4
5
211 km
1 giờ 55 phút
15 phút
101 km
55 phút
180 km
1 giờ 38 phút
15 phút
87 km
47 phút
267 km (2 giờ 40 phút)
158 km
1 giờ 26 phút
15 phút
76 km
41 phút
233 km (2 giờ 22 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
312 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
267 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
233 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ