Aiways U5
Aiways U5 Aiways U5 Aiways U5 Aiways U5 Aiways U5 Aiways U5 Aiways U5 Aiways U5 Aiways U5 Aiways U5 Aiways U5 Aiways U5 Aiways U5 Aiways U5 Aiways U5

Thông số chính

Pin
63 kWh
Phạm vi thực tế
từ 225 đến 470 km
Mức tiêu thụ
190 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
92 kW
Tăng tốc
7.5 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 225 đến 470 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh320 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh225 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh270 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa470 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa285 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa360 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1.5 / 5
Chặng đầu226 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai87 km
Tổng quãng đường313 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 3 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai47 phút
Tổng thời gian3 giờ 5 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định63.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành150,000 km
Dung lượng sử dụng được60.0 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->315 km) 6 giờ 30 phút
Tốc độ sạc49 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc tối đa92 kW DC
Công suất sạc (10–80%)78 kW DC
Thời gian sạc (31->252 km) 34 phút
Tốc độ sạc380 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h7.5 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Phạm vi chạy điện315 km
Tổng công suất150 kW (204 PS)
Tổng mô-men xoắn310 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi315 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế190 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.1 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi410 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố166 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.9 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế146 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.6 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi384 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố174 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.0 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế156 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

Giá trị NEDC

Phạm vi503 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố138 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.6 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế119 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.3 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 128 đến 267 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh188 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh267 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh222 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa128 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa211 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa167 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
3 / 5
Người lớn trên xe73%
Trẻ em trên xe70%
Năm2019
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương45%
Hỗ trợ an toàn55%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4680 mm
Chiều rộng1865 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1700 mm
Chiều dài cơ sở2800 mm
Trọng lượng không tải1795 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2135 kg
Tải trọng tối đa415 kg
Dung tích khoang hành lý496 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1619 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéoKhông có dữ liệu
Khả năng kéo không phanhKhông có dữ liệu
Khả năng kéo có phanhKhông có dữ liệu
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòngKhông có dữ liệu
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụngKhông có dữ liệu
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJC - Cỡ trung
Thanh ray nóc
Bơm nhiệtKhông
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông áp dụng

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Aiways U5 từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Aiways U5, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Aiways U5 (2022-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 30 giờ 45 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 19 giờ 15 phút 16 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 9 giờ 45 phút 32 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 6 giờ 30 phút 48 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 6 giờ 30 phút 48 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Aiways U5 khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Aiways U5 (2022-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 53 phút 250 km/h
CCS (150 kW DC) 92 kW † 78 kW † 34 phút 380 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Aiways U5
1.5 / 5
0
1
2
3
4
5
256 km
2 giờ 20 phút
15 phút
98 km
54 phút
226 km
2 giờ 3 phút
15 phút
87 km
47 phút
313 km (3 giờ 5 phút)
202 km
1 giờ 50 phút
15 phút
78 km
42 phút
280 km (2 giờ 47 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
354 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
313 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
280 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ