Tesla Model S Plaid
Tesla Model S Plaid Tesla Model S Plaid Tesla Model S Plaid Tesla Model S Plaid Tesla Model S Plaid Tesla Model S Plaid Tesla Model S Plaid Tesla Model S Plaid

Thông số chính

Pin
100 kWh
Phạm vi thực tế
từ 410 đến 790 km
Mức tiêu thụ
170 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
Tăng tốc
2.3 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 410 đến 790 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh525 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh410 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh470 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa790 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa535 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa645 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

4 / 5
Chặng đầu417 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai219 km
Tổng quãng đường636 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 47 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 59 phút
Tổng thời gian6 giờ 1 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định100.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell7920
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành240,000 km
Dung lượng sử dụng được95.0 kWh
Vật liệu catốtNCA
Cấu hình bộ pin110s72p
Điện áp danh định407 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuPanasonic 18650

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->560 km) 10 giờ 15 phút
Tốc độ sạc55 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa250 kW DC
Công suất sạc (10–80%)140 kW DC
Thời gian sạc (56->448 km) 30 phút
Tốc độ sạc780 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h2.3 giây
Tốc độ tối đa282 km/h
Phạm vi chạy điện560 km
Tổng công suất760 kW (1033 PS)
Tổng mô-men xoắnKhông có dữ liệu
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi560 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế170 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.9 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi600 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố187 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.1 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế158 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 120 đến 232 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh181 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh232 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh202 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa120 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa178 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa147 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe94%
Trẻ em trên xe91%
Năm2022
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương85%
Hỗ trợ an toàn98%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài5021 mm
Chiều rộng1987 mm
Chiều rộng gồm gương2189 mm
Chiều cao1431 mm
Chiều dài cơ sở2960 mm
Trọng lượng không tải2265 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2629 kg
Tải trọng tối đa439 kg
Dung tích khoang hành lý709 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1828 L
Cốp trước89 L
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1600 kg
Tải dọc tối đa100 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng12.3 m
Nền tảngTESLA S/X
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeLiftback
Phân khúcF - Hạng sang
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Tesla Model S Plaid từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Tesla Model S Plaid, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Tesla Model S Plaid (2022-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 48 giờ 45 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 30 giờ 15 phút 19 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 15 giờ 15 phút 37 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 10 giờ 15 phút 55 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 10 giờ 15 phút 55 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Tesla Model S Plaid khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Tesla Model S Plaid (2022-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 84 phút 280 km/h
Supercharger v2 Shared (75 kW DC) 75 kW 70 kW † 60 phút 390 km/h
Supercharger v2 (150 kW DC) 150 kW 110 kW † 38 phút 610 km/h
CCS (175 kW DC) 175 kW 120 kW † 35 phút 670 km/h
Supercharger v3 (250 kW DC) 250 kW 140 kW † 30 phút 780 km/h
CCS (350 kW DC) 250 kW † 140 kW † 30 phút 780 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Tesla Model S Plaid
4 / 5
0
1
2
3
4
5
480 km
4 giờ 22 phút
15 phút
252 km
2 giờ 17 phút
417 km
3 giờ 47 phút
15 phút
219 km
1 giờ 59 phút
636 km (6 giờ 1 phút)
369 km
3 giờ 21 phút
15 phút
193 km
1 giờ 45 phút
562 km (5 giờ 21 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
732 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
636 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
562 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ