Lightyear 0
Lightyear 0 Lightyear 0 Lightyear 0 Lightyear 0 Lightyear 0 Lightyear 0 Lightyear 0 Lightyear 0 Lightyear 0 Lightyear 0 Lightyear 0

Thông số chính

Pin
60 kWh
Phạm vi thực tế
từ 390 đến 820 km
Mức tiêu thụ
109 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
75 kW
Tăng tốc
10 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 390 đến 820 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh485 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh390 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh440 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa820 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa540 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa665 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3.5 / 5
Chặng đầu408 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai128 km
Tổng quãng đường535 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 42 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 10 phút
Tổng thời gian5 giờ 7 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định60.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúcKhông có dữ liệu
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được60.0 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc22 kW AC
Thời gian sạc (0->550 km) 3 giờ 15 phút
Tốc độ sạc170 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa75 kW DC
Công suất sạc (10–80%)60 kW DC
Thời gian sạc (55->440 km) 44 phút
Tốc độ sạc520 km/h
Hỗ trợ AutochargeKhông có dữ liệu

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông có dữ liệu
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông có dữ liệu

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h10.0 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Phạm vi chạy điện550 km
Tổng công suất130 kW (177 PS)
Tổng mô-men xoắn1720 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi550 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế109 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.2 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi625 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố105 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.2 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế96 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.1 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 73 đến 154 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh124 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh154 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh136 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa73 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa111 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa90 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài5083 mm
Chiều rộng1972 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2950 mm
Trọng lượng không tải1575 kg
Trọng lượng toàn bộ xeKhông có dữ liệu
Tải trọng tối đaKhông có dữ liệu
Dung tích khoang hành lý640 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1700 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nóc0 kg
Có thể lắp móc kéoKhông
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa0 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixKhông có dữ liệu
Bán kính quay vòngKhông có dữ liệu
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụngKhông có dữ liệu
Kiểu thân xeLiftback
Phân khúcF - Hạng sang
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệtKhông có dữ liệu
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông có dữ liệu

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Lightyear 0 từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Lightyear 0, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Lightyear 0 (2022-2023) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 30 giờ 45 phút 18 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 19 giờ 15 phút 29 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 9 giờ 45 phút 56 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 6 giờ 30 phút 85 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 22 kW † 3 giờ 15 phút 160 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Lightyear 0 khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Lightyear 0 (2022-2023) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 40 kW † 66 phút 350 km/h
CCS (100 kW DC) 75 kW † 60 kW † 44 phút 520 km/h
CCS (150 kW DC) 75 kW † 60 kW † 44 phút 520 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Lightyear 0
3.5 / 5
0
1
2
3
4
5
486 km
4 giờ 25 phút
15 phút
152 km
1 giờ 23 phút
408 km
3 giờ 42 phút
15 phút
128 km
1 giờ 10 phút
535 km (5 giờ 7 phút)
351 km
3 giờ 11 phút
15 phút
110 km
1 giờ 0 phút
461 km (4 giờ 26 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
639 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
535 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
461 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ